Thomas Hardy
Thomas Hardy (2 tháng 6 năm 1840 – 11 tháng 1 năm 1928) là tiểu thuyết gia và nhà thơ người Anh, được xem là một trong những gương mặt lớn của văn học thời Victoria. Các tác phẩm của ông—phần lớn lấy bối cảnh ở vùng bán hư cấu "Wessex" tại tây nam nước Anh—đào sâu vào những chủ đề về định mệnh, những trói buộc của xã hội, sự suy tàn của nông thôn và những nghịch lý bi kịch trong kiếp người. Tuy nổi tiếng đương thời chủ yếu với tư cách tiểu thuyết gia, Hardy tự coi mình trước hết là một nhà thơ, và ông đã từ bỏ sáng tác tiểu thuyết ngay lúc danh tiếng đang ở đỉnh cao để dành trọn ba thập kỷ cuối đời gần như hoàn toàn cho thơ ca.
Cuộc đời và xuất thân
Thomas Hardy sinh tại thôn Higher Bockhampton, gần thị trấn Dorchester thuộc hạt Dorset, là con cả trong bốn người con của Thomas Hardy—một thợ đá kiêm nhà thầu xây dựng địa phương—và người vợ Jemima Hand. Tuy gia đình chỉ eo hẹp về vật chất, người mẹ là một phụ nữ giàu tham vọng và yêu đọc sách, đã khích lệ con trai theo đuổi việc học và gieo vào ông tình yêu sách vở từ thuở nhỏ. Hardy là một đứa trẻ yếu ớt đến mức người ta từng nghĩ cậu khó sống qua những năm tháng sơ sinh; mãi đến tám tuổi cậu mới được đến trường.
Cậu theo học tại một trường làng ở Lower Bockhampton, sau đó ở Dorchester, nơi cậu học tiếng Latinh, tiếng Pháp và toán học. Năm mười sáu tuổi, cậu vào học nghề cho kiến trúc sư John Hicks ở Dorchester, chuyên về trùng tu nhà thờ theo phong cách phục hưng Gothic. Trong giai đoạn này, Hardy tự học một cách bền bỉ, tự dạy mình tiếng Hy Lạp và nghiên cứu văn học cổ điển, đồng thời kết giao thân thiết với Horace Moule, một học giả tốt nghiệp Cambridge, người trở thành bậc thầy hướng dẫn về trí tuệ cho cậu.
Năm 1862, Hardy chuyển đến London làm trợ lý kiến trúc sư cho hãng Arthur Blomfield. Ông đoạt giải thưởng của Viện Kiến trúc sư Hoàng gia Anh và Hiệp hội Kiến trúc sư, say mê hòa mình vào đời sống văn hóa của London, và bắt đầu viết thơ một cách nghiêm túc. Tuy nhiên, thơ của ông không tìm được nhà xuất bản nào chấp nhận, sức khỏe cũng suy giảm, nên năm 1867 ông trở về Dorset. Năm 1870, khi phụ trách trùng tu nhà thờ St Juliot ở Cornwall, ông gặp Emma Lavinia Gifford, người trở thành vợ ông vào năm 1874. Cuộc hôn nhân này không có con và ngày càng căng thẳng, nhưng lại khai sinh ra những vần thơ đẹp nhất trong sự nghiệp muộn của ông sau khi Emma qua đời năm 1912. Năm 1914, Hardy kết hôn với Florence Emily Dugdale, thư ký kiêm người viết tiểu sử của ông, kém ông gần bốn mươi tuổi.
Sự nghiệp văn học và quá trình phát triển
Hardy chuyển từ thơ sang tiểu thuyết vì tin rằng viết văn xuôi sẽ đem lại thu nhập khả quan hơn. Tiểu thuyết đầu tay, The Poor Man and the Lady (viết năm 1867–1868), bị các nhà xuất bản từ chối vì những phê phán xã hội gay gắt và bản thảo bị tiêu hủy; một số đoạn còn sót lại trong truyện ngắn "An Indiscretion in the Life of an Heiress". Tác phẩm in đầu tiên của ông là Desperate Remedies (1871), một cuốn tiểu thuyết giật gân xuất bản ẩn danh, tiếp theo là Under the Greenwood Tree (1872), một truyện đồng quê êm đềm chất thơ.
Bước ngoặt đến với Far from the Madding Crowd (1874), được đăng tải theo kỳ trên tạp chí danh giá Cornhill Magazine và xuất bản dưới chính tên thật của ông. Thành công này cho phép Hardy từ bỏ nghề kiến trúc để sống bằng ngòi bút. Năm 1883, ông trở về Dorchester, và năm 1885 dọn vào Max Gate, ngôi nhà gạch đỏ ở rìa thị trấn do chính ông thiết kế, nơi ông sống cho đến cuối đời.
Hardy viết tổng cộng mười bốn tiểu thuyết, cùng ba tập truyện ngắn, trong đó có Wessex Tales (1888), A Group of Noble Dames (1891) và Life's Little Ironies (1894). Ông tự phân loại tiểu thuyết của mình thành ba nhóm: "Novels of Character and Environment" (Tiểu thuyết về tính cách và môi trường—nhóm quan trọng nhất), "Romances and Fantasies" (Truyện lãng mạn và kỳ ảo), và "Novels of Ingenuity" (Tiểu thuyết mưu trí).
Các tiểu thuyết tiêu biểu
Những tiểu thuyết của thời kỳ trưởng thành trong sự nghiệp Hardy, thường được gọi chung là các "tiểu thuyết Wessex", tạo nên hạt nhân cho thành tựu văn học của ông:
- Far from the Madding Crowd (1874) — câu chuyện về người chăn cừu Gabriel Oak và nàng Bathsheba Everdene độc lập, một bản tình ca về tình yêu, lòng chung thủy và cuộc sống nông thôn, đã đưa tên tuổi ông ra khắp nước Anh.
- The Return of the Native (1878) — lấy bối cảnh trên vùng hoang địa Egdon Heath u ám, dàn dựng những ràng buộc định mệnh giữa Eustacia Vye, Damon Wildeve, Diggory Venn và Clym Yeobright.
- The Mayor of Casterbridge (1886) — có phụ đề "The Life and Death of a Man of Character" (Cuộc đời và cái chết của một kẻ có cá tính), theo chân Michael Henchard, kẻ trong cơn say đã bán vợ trong một giao kèo định mệnh, rồi thăng trầm với tư cách thương nhân buôn ngũ cốc ở thành phố Casterbridge (lấy nguyên mẫu từ Dorchester).
- The Woodlanders (1887) — một bi kịch về tình yêu và giai cấp đặt trong vùng rừng Little Hintock, được chính Hardy xem là một trong những tác phẩm ưng ý nhất của ông.
- Tess of the d'Urbervilles (1891) — mang phụ đề "A Pure Woman Faithfully Presented" (Người phụ nữ thuần khiết, được tái hiện trung thực), kể về số phận đọa đày của cô gái nông thôn Tess, bị Alec d'Urberville quyến rũ rồi ruồng bỏ, và cuối cùng bị hành quyết vì tội giết chồng là Angel Clare. Cách viết đầy cảm thông về một người phụ nữ "suy đồi" trong tác phẩm đã gây ra cuộc tranh cãi dữ dội.
- Jude the Obscure (1895) — câu chuyện về Jude Fawley, một người thợ đá bị cản trở khát vọng học hành ở Christminster (Oxford), và mối quan hệ bi định với người em họ Sue Bridehead. Việc tác phẩm nói thẳng về tình dục, hôn nhân, giai cấp và tôn giáo—được tóm gọn trong câu đề từ "The letter killeth" (Chữ nghĩa giết người)—đã khiến giới phê bình phẫn nộ. Tương truyền có một giám mục đã đốt cuốn sách, và một nhà phê bình chế giễu tác phẩm bằng cách gọi là "Jude the Obscene" (Jude dung tục). Tổn thương và chán ngán trước tranh cãi, Hardy từ đó hoàn toàn gác bút viết tiểu thuyết.
Khái niệm Wessex
Phát minh sáng tạo bền vững nhất của Hardy chính là "Wessex"—cái tên ông đặt cho một vùng bán hư cấu, được hồi sinh từ vương quốc Anh–Saxon cổ đại và phủ lên bản đồ tây nam nước Anh, lấy Dorset làm trung tâm. Được sử dụng lần đầu trong Far from the Madding Crowd, Wessex bao gồm những thị trấn và cảnh quan có thật dưới những tên gọi đã thay đổi: Dorchester trở thành Casterbridge, Salisbury là Melchester, Weymouth là Budmouth, và Oxford là Christminster. Egdon Heath—vùng đất hoang heath u tối chi phối toàn bộ The Return of the Native—được phác họa từ những bãi đất hoang phía đông Dorchester, và trở thành một trong những cảnh quan biểu tượng vĩ đại của văn học Anh: một hiện diện mênh mông, vô cảm, trước đó mọi khát vọng nhân sinh đều trở nên nhỏ bé.
Trong tác phẩm Hardy, Wessex không đơn thuần là bối cảnh: đó là phương tiện để ghi lại một nền văn minh nông nghiệp đang phai nhạt cùng những phong tục, phương ngữ và tín ngưỡng dân gian của nó, đúng vào thời điểm đường sắt, nông nghiệp cơ giới hóa và chủ nghĩa tư bản công nghiệp đang biến đổi nước Anh nông thôn. Ông đính kèm bản đồ Wessex trong các ấn bản sau này của tác phẩm, và cái tên này sau đó đã được khôi phục làm tên gọi chính thức cho vùng hiện đại, để lại cho tiểu thuyết của ông một di sản văn hóa, thậm chí cả hành chính, lâu dài.
Chuyển hướng sang thơ ca
Sau năm 1895, Hardy cho rằng tiểu thuyết đã cạn kiệt với tư cách một hình thức văn học nghiêm túc, và ông quay về với mối tình đầu của mình: thơ ca. Tập thơ đầu tiên, Wessex Poems and Other Verses, ra mắt năm 1898, tiếp nối bởi chuỗi tập thơ đều đặn: Poems of the Past and the Present (1901), Time's Laughingstocks (1909), Satires of Circumstance (1914), Moments of Vision (1917), Late Lyrics and Earlier (1922), Human Shows, Far Phantasies, Songs, and Trifles (1925), và Winter Words xuất bản sau khi ông mất (1928).
Cái chết của Emma Hardy năm 1912, cùng chuyến hành hương đầy day dứt của ông đến bờ biển Cornwall—nơi thuở xưa hai người đã tình tự—đã sinh ra chuỗi "Poems of 1912–13" (in trong Satires of Circumstance), một loạt thơ điếu gồm các bài "The Voice", "During Wind and Rain", "After a Journey"—nay được xem là những vần thơ điếu tình đẹp nhất trong văn chương tiếng Anh. Những bài thơ nổi tiếng khác có thể kể đến "The Darkling Thrush", "Drummer Hodge", "Channel Firing", "The Convergence of the Twain" (viết về vụ đắm tàu Titanic), "Neutral Tones" và "The Ruined Maid".
Vở kịch thơ đồ sộ The Dynasts (xuất bản ba phần vào các năm 1904, 1906 và 1908)—một sử thi về các cuộc chiến tranh Napoléon với hàng trăm nhân vật, được giám sát bởi các Tinh thần vũ trụ—là đỉnh cao của tham vọng triết học bằng thơ của Hardy. Từ năm 1918 đến 1958, toàn bộ thơ của ông còn lại đều đã được công bố; tổng cộng ông sáng tác khoảng chín trăm bài thơ.
Chủ đề, phong cách và tư tưởng
Tiểu thuyết của Hardy mang một tầm nhìn bi kịch, trong đó con người bị kẹt giữa những đam mê nội tâm và những lực lượng khách quan, phi nhân tính của hoàn cảnh. Sự ngẫu nhiên, trùng hợp, thời điểm và biếm họa vận hành tàn nhẫn lên các nhân vật của ông; triết học của ông chịu ảnh hưởng từ khoa học Darwin, từ khái niệm "Ý chí" của Schopenhauer và "triết học vô ý thức" của Eduard von Hartmann, được ông tổng hợp thành quan niệm riêng về "Ý chí hiện hữu" (Immanent Will)—một lực lượng vũ trụ mù quáng, vô ý thức. Ông tự nhận mình là người theo thuyết cải thiện (meliorist), tin rằng nỗ lực con người có thể dần dần xoa dịu một vũ trụ vốn thờ ơ, nhưng các tác phẩm của ông thường xuyên bị gắn nhãn bi quan—một từ mà ông từ chối.
Những mối bận tâm lặp lại trong tác phẩm ông bao gồm: xung đột giữa khát vọng cá nhân và quy ước xã hội, đặc biệt về hôn nhân, ly hôn và tính dục nữ; sự cứng nhắc của hệ thống giai cấp; sự xói mòn của đời sống nông thôn và văn hóa truyền thống; sự tàn nhẫn của giáo dục và tôn giáo khi trở thành công cụ kiểm soát xã hội; và chính Thiên nhiên—vừa đẹp đẽ vừa thờ ơ—như phông nền vĩnh hằng cho nỗi đau nhân thế. Những nhân vật đáng nhớ nhất của ông—Bathsheba Everdene, Eustacia Vye, Michael Henchard, Tess Durbeyfield, Sue Bridehead—nổi bật bởi sức sống mãnh liệt và tinh thần kháng cự quy ước; các nữ anh hùng của Hardy nói riêng là những bức chân dung tiên phong về người phụ nữ độc lập, phức tạp.
Về phong cách, Hardy kết hợp chủ nghĩa hiện thực vùng miền sinh động với cấu trúc kiến trúc chặt chẽ và cảnh quan giàu tính biểu tượng; lời thoại của ông được thể hiện tỉ mỉ qua tiếng địa phương Dorset, và cốt truyện của ông thường gợi nhớ về bi kịch Hy Lạp cổ đại và Shakespeare. Thơ của ông cũng độc đáo không kém: thể thơ thất thường, nhịp điệu gợn cộm, từ ngữ mộc mạc, ẩn dụ giật gân, và sự cô đọng kiểu ballad. Dù ban đầu bị chê trách vì lối ngắt nhịp vụng về, thơ ông sau này được nhìn nhận là bước ngoặt quyết định khỏi sự trau chuốt trơn nhẵn của thơ Victoria và là sự báo hiệu cho thơ hiện đại.
Ảnh hưởng và di sản
Ảnh hưởng của Hardy đối với văn học mang tính sâu rộng và hai chiều. Với tư cách tiểu thuyết gia, ông tác động đến các nhà văn viết về nông thôn và văn học vùng miền, cũng như các nhà tự nhiên chủ nghĩa; sự trung thực táo bạo của ông trong việc đề cập những vấn đề tình dục và xã hội đã mở rộng biên giới cho những gì tiểu thuyết có thể khai thác. Những tác giả đa dạng như D. H. Lawrence, John Cowper Powys, W. Somerset Maugham cùng các nhà văn hậu bối thuộc truyền thống hiện thực tâm lý "nguy hiểm" đều ghi nhận tấm gương của ông. Nghiên cứu phê bình tiên phong của Lawrence về Hardy (1936) xem ông như một ý thức hiện đại khai sinh, và bài tùy bút của Virginia Woolf viết về Hardy góp phần củng cố địa vị của ông sau khi mất.
Với tư cách nhà thơ, Hardy được các nhân vật như Philip Larkin—người đề cao ông hơn cả phái hiện đại như một tấm gương—ca ngợi trong thế kỷ XX; W. H. Auden, Dylan Thomas, Siegfried Sassoon và C. Day-Lewis đều thừa nhận ảnh hưởng của ông. Việc ông từ bỏ lệ thức thơ ca để theo đuổi lời nói mộc mạc và thử nghiệm hình thức đã báo trước phần lớn thơ ca thế kỷ XX.
Năm 1910, Hardy được trao Huân chương Công trạng (Order of Merit) sau khi từ chối tước hiệp sĩ; ông còn nhận bằng danh dự của các trường Cambridge và Oxford, và từng giữ chức chủ tịch Hiệp hội Tác giả (Society of Authors). Ông là người bảo tồn suốt đời, gắn bó chặt chẽ với Hiệp hội Bảo vệ các Công trình Cổ, và tích cực vận động chống lại việc trùng tu "phá hoại" các nhà thờ cổ.
Cái chết và tưởng niệm
Hardy qua đời tại Max Gate vào ngày 11 tháng 1 năm 1928, thọ 87 tuổi. Đám tang của ông để lại một giai thoại nổi tiếng về sự chia tách: tro cốt của ông được an táng tại Góc Thi nhân (Poets' Corner) trong tu viện Westminster, trong khi trái tim ông được chôn bên cạnh người vợ đầu Emma tại nghĩa trang giáo xứ Stinsford—nơi sinh của ông và nguyên mẫu của Stinsford trong tác phẩm. (Một giai thoại ly kỳ kể rằng trái tim, trong lúc chờ được chôn cất tại nhà, có thể đã bị một con mèo tha mất và phải thay bằng trái tim khác—câu chuyện mà giới sử gia coi là không thể kiểm chứng.)
Hardy để lại di chúc chỉ định Florence Hardy viết cuộc đời mình, nhưng thực chất bộ sách dựa trên những ghi chép tự truyện đồ sộ của chính ông; The Early Life of Thomas Hardy, 1840–1891 (1928) và The Later Years of Thomas Hardy, 1892–1928 (1930) lần lượt ra mắt độc giả dưới tên Florence Hardy. Di sản của ông tiếp tục được gìn giữ qua nhiều hình thức: Max Gate được chuyển giao cho tổ chức National Trust bảo tồn, bức tượng Hardy được dựng ở trung tâm Dorchester, Hiệp hội Thomas Hardy ra đời để nghiên cứu và quảng bá tác phẩm của ông, và các tiểu thuyết của ông liên tục được chuyển thể thành phim và phim truyền hình. Cái tên "Wessex" nay đã trở thành một biểu tượng văn hóa chính thức của tây nam nước Anh—bằng chứng hùng hồn cho thấy thế giới hư cấu của Hardy đã ăn sâu vào chính bản đồ và ký ức văn hóa của đất nước này.
You May Be Interested In
Nhật Bản
Nhật Bản, tên chính thức là Nhật Bản Quốc, là một quốc gia đảo thuộc Đông Á, nằm ở miền tây Thái Bình Dương, phía đông l...
Claude
Claude là một dòng mô hình ngôn ngữ lớn (large language model, LLM) do Anthropic – một công ty trí tuệ nhân tạo của Hoa...
Ai Cập
Ai Cập (tiếng Ả Rập: مصر, phiên âm: Miṣr), tên chính thức là Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, là một quốc gia liên lục địa trải dà...
Mexico
Mexico, tên chính thức là Hợp chúng quốc Mexico (tiếng Tây Ban Nha: Estados Unidos Mexicanos), là một nước cộng hòa liên...
Comments (0)
No comments yet. Be the first to comment!